TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clair de lune

danh từ giống đực (m)
/klɛʁ də lyn/ giọng máy của trình duyệt

clair de lune nghĩa là ánh trăng.

Nghĩa của clair de lune

Danh từ · giống đực

  1. Ánh trăng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Le clair de lune inonda la pièce.Ánh trăng tràn ngập căn phòng.

Dạng từ của clair de lune

Đi với mạo từ: un clair de lune · le clair de lune

Số nhiềuclairs de lune

Câu ví dụ với clair de lune

  • Le clair de lune inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11214622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moonlight

Câu hỏi thường gặp

clair de lune nghĩa là gì?

clair de lune (danh từ) nghĩa là ánh trăng.

clair de lune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clair de lune (giọng Pháp chuẩn): /klɛʁ də lyn/.

clair de lune là giống đực hay giống cái?

clair de lune là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.