TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clair-obscur

danh từ giống đực (m)
/klɛ.ʁɔp.skyʁ/ giọng máy của trình duyệt

clair-obscur nghĩa là thuật vẽ sáng tối, ánh sáng lờ mờ.

Nghĩa của clair-obscur

Danh từ · giống đực

  1. Hội họa Thuật vẽ sáng tối.
  2. Ánh sáng lờ mờ.
    • Le clair-obscur des forêtsánh sáng lờ mờ trong rừng

Dạng từ của clair-obscur

Đi với mạo từ: un clair-obscur · le clair-obscur

Số nhiềuclairs-obscurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clair-obscur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chiaroscuro

Câu hỏi thường gặp

clair-obscur nghĩa là gì?

clair-obscur (danh từ) nghĩa là thuật vẽ sáng tối, ánh sáng lờ mờ.

clair-obscur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clair-obscur (giọng Pháp chuẩn): /klɛ.ʁɔp.skyʁ/.

clair-obscur là giống đực hay giống cái?

clair-obscur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.