TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mélanésien

/me.la.ne.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mélanésien nghĩa là Thuộc mê-la-nê-đi.

Nghĩa của mélanésien

Tính từ

  1. Thuộc mê-la-nê-đi.
    • Langues mélanésiennesnhóm ngôn ngữ Mê-la-nê-đi

Danh từ · giống đực

  1. Người Mê-la-nê-đi.

Dạng từ của mélanésien

Số nhiềuMélanésiens
Giống cáiMélanésienne
Giống cái số nhiềumélanésiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Melanesian
  • Danh từ Melanesian

Câu hỏi thường gặp

mélanésien nghĩa là gì?

mélanésien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc mê-la-nê-đi.

mélanésien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mélanésien (giọng Pháp chuẩn): /me.la.ne.zjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.