TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mélanodermie

danh từ giống cái (f)
/melanɔdɛʁmi/ giọng máy của trình duyệt

mélanodermie nghĩa là chứng đen da.

Nghĩa của mélanodermie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đen da.

Dạng từ của mélanodermie

Đi với mạo từ: une mélanodermie · la mélanodermie

Số nhiềumélanodermies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ melanoderma

Câu hỏi thường gặp

mélanodermie nghĩa là gì?

mélanodermie (danh từ) nghĩa là chứng đen da.

mélanodermie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mélanodermie (giọng Pháp chuẩn): /melanɔdɛʁmi/.

mélanodermie là giống đực hay giống cái?

mélanodermie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.