TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mélanique

/melanik/ giọng máy của trình duyệt

mélanique nghĩa là nhiễm melanin.

Nghĩa của mélanique

Tính từ

  1. Y học Nhiễm melanin.

Dạng từ của mélanique

Số nhiềumélaniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ melanic

Câu hỏi thường gặp

mélanique nghĩa là gì?

mélanique (tính từ) nghĩa là nhiễm melanin.

mélanique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mélanique (giọng Pháp chuẩn): /melanik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.