mélanine
danh từ giống cái (f)
/me.la.nin/ giọng máy của trình duyệt
mélanine nghĩa là hắc tố.
Nghĩa của mélanine
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học Melanin, hắc tố.
Dạng từ của mélanine
Đi với mạo từ: une mélanine · la mélanine
| Số nhiều | mélanines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ melanin
Câu hỏi thường gặp
mélanine nghĩa là gì?
mélanine (danh từ) nghĩa là hắc tố.
mélanine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mélanine (giọng Pháp chuẩn): /me.la.nin/.
mélanine là giống đực hay giống cái?
mélanine là danh từ giống cái (dùng với une, la).