TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salle

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sal/ giọng máy của trình duyệt

salle nghĩa là phòng, phòng khách.

Nghĩa của salle

Danh từ · giống cái

  1. Phòng.
    • Salle d'audiencephòng xử án
    • Salle d'opérationphòng mổ
    • Salle d'attentephòng đợi
    • Toute la salle applauditcả phòng vỗ tay
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Phòng khách.

Dạng từ của salle

Đi với mạo từ: une salle · la salle

Số nhiềusalles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salle

Đồng nghĩa

Họ từ của salle

Cụm từ, thành ngữ với salle

  • salle de classe — Phòng học.

Câu ví dụ với salle

  • J'espère que ta salle de classe était climatisée. Mẹ hy vọng rằng phòng học của con có điều hòa không khí.Tatoeba #9186
  • Je dois nettoyer la salle de bain tout à l'heure. Lát nữa tôi phải cọ rửa buối sáng.Tatoeba #414273
  • Leon était dans une salle totalement silencieuse. Leon ở trong một căn phòng im lặng không một tiếng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11756722
  • Où est la salle de bain  ? Phòng tắm ở đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476265
  • Où est la salle de bain ? Phòng tắm ở đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4827080
  • Tom a ouvert la porte de la salle de conférence. Tom mở cửa phòng họp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5116678

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hall; room (in a house); front of house (public area of a restaurant, theatre, etc.); sports hall

Câu hỏi thường gặp

salle nghĩa là gì?

salle (danh từ) nghĩa là phòng, phòng khách.

salle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salle (giọng Pháp chuẩn): /sal/.

salle là giống đực hay giống cái?

salle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.