salle
salle nghĩa là phòng, phòng khách.
Nghĩa của salle
Danh từ · giống cái
- Phòng.
- Salle d'audiencephòng xử án
- Salle d'opérationphòng mổ
- Salle d'attentephòng đợi
- Toute la salle applauditcả phòng vỗ tay
- Từ cũ, nghĩa cũ Phòng khách.
Dạng từ của salle
Đi với mạo từ: une salle · la salle
| Số nhiều | salles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salle
Đồng nghĩa
Họ từ của salle
Cụm từ, thành ngữ với salle
- salle de classe — Phòng học.
Câu ví dụ với salle
- J'espère que ta salle de classe était climatisée. Mẹ hy vọng rằng phòng học của con có điều hòa không khí.Tatoeba #9186
- Je dois nettoyer la salle de bain tout à l'heure. Lát nữa tôi phải cọ rửa buối sáng.Tatoeba #414273
- Leon était dans une salle totalement silencieuse. Leon ở trong một căn phòng im lặng không một tiếng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11756722
- Où est la salle de bain ? Phòng tắm ở đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476265
- Où est la salle de bain ? Phòng tắm ở đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4827080
- Tom a ouvert la porte de la salle de conférence. Tom mở cửa phòng họp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5116678
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hall; room (in a house); front of house (public area of a restaurant, theatre, etc.); sports hall
Câu hỏi thường gặp
salle nghĩa là gì?
salle (danh từ) nghĩa là phòng, phòng khách.
salle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salle (giọng Pháp chuẩn): /sal/.
salle là giống đực hay giống cái?
salle là danh từ giống cái (dùng với une, la).