TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chambre

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

chambre nghĩa là buồng, phòng, viện.

Nghĩa của chambre

Danh từ · giống cái

  1. Buồng, phòng.
    • Chambre à louerphòng cho thuê
    • Valet de chambrengười phục vụ phòng
    • Chambre de commercephòng thương mại
    • Chambre noire(vật lý học) phòng tối
    • Chambre antérieure de l'oeil(giải phẫu) phòng trước của mắt
  2. Viện.
    • Chambre des députésNghị viện
    • Chambre basseHạ nghị viện (Anh)
    • Chambre hauteThượng nghị viện (Anh)

Dạng từ của chambre

Đi với mạo từ: une chambre · la chambre

Số nhiềuchambres

Họ từ của chambre

Cụm từ, thành ngữ với chambre

  • chambre à air — săm (xe đạp, ô tô...)
  • garder la chambre — ốm không đi đâu được
  • stratège en chambre — nhà chiến lược xó buồng
  • travailler en chambre — làm ở gia đình, không mở cửa hiệu

Câu ví dụ với chambre

  • J'aime orner sa chambre de fleurs. Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.Tatoeba #127880
  • Elle garde toujours sa chambre propre. Chị ấy giữ phòng mình luôn luôn sạch.Tatoeba #133924
  • Quel est mon numéro de chambre ? Số phòng của tôi là số nào?Tatoeba #464793
  • J'aimerais réserver une chambre d'hôtel. Tôi muốn đặt phòng khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181304
  • Quel est le numéro de ma chambre ? Số phòng của tôi là số nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332882
  • Je voudrais une chambre avec air conditionné. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #464070
  • Il lit un livre dans sa chambre. Anh ấy đang đọc một cuốn sách trong phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #912128
  • Lequel est le numéro de ma chambre ? Số phòng của tôi là số nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #938338

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a room.; a hotel room.; a bedroom.; a house of a parliament.

Câu hỏi thường gặp

chambre nghĩa là gì?

chambre (danh từ) nghĩa là buồng, phòng, viện.

chambre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chambre (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃bʁ/.

chambre là giống đực hay giống cái?

chambre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.