chambranle
danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.bʁɑ̃l/ giọng máy của trình duyệt
chambranle nghĩa là khung.
Nghĩa của chambranle
Danh từ · giống đực
- Khung (cửa, lò sưởi).
Dạng từ của chambranle
Đi với mạo từ: un chambranle · le chambranle
| Số nhiều | chambranles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frame, casing (of door/window); mantelpiece
Câu hỏi thường gặp
chambranle nghĩa là gì?
chambranle (danh từ) nghĩa là khung.
chambranle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chambranle (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.bʁɑ̃l/.
chambranle là giống đực hay giống cái?
chambranle là danh từ giống đực (dùng với un, le).