TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chambranle

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.bʁɑ̃l/ giọng máy của trình duyệt

chambranle nghĩa là khung.

Nghĩa của chambranle

Danh từ · giống đực

  1. Khung (cửa, lò sưởi).

Dạng từ của chambranle

Đi với mạo từ: un chambranle · le chambranle

Số nhiềuchambranles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frame, casing (of door/window); mantelpiece

Câu hỏi thường gặp

chambranle nghĩa là gì?

chambranle (danh từ) nghĩa là khung.

chambranle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chambranle (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.bʁɑ̃l/.

chambranle là giống đực hay giống cái?

chambranle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.