TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chambrette

danh từ giống cái (f)
/ʃɑ̃.bʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

chambrette nghĩa là buồng con.

Nghĩa của chambrette

Danh từ · giống cái

  1. Buồng con.

Dạng từ của chambrette

Đi với mạo từ: une chambrette · la chambrette

Số nhiềuchambrettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive of chambre; small bedroom

Câu hỏi thường gặp

chambrette nghĩa là gì?

chambrette (danh từ) nghĩa là buồng con.

chambrette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chambrette (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.bʁɛt/.

chambrette là giống đực hay giống cái?

chambrette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.