chambrette
danh từ giống cái (f)
/ʃɑ̃.bʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
chambrette nghĩa là buồng con.
Nghĩa của chambrette
Danh từ · giống cái
- Buồng con.
Dạng từ của chambrette
Đi với mạo từ: une chambrette · la chambrette
| Số nhiều | chambrettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminutive of chambre; small bedroom
Câu hỏi thường gặp
chambrette nghĩa là gì?
chambrette (danh từ) nghĩa là buồng con.
chambrette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chambrette (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.bʁɛt/.
chambrette là giống đực hay giống cái?
chambrette là danh từ giống cái (dùng với une, la).