TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chambrière

danh từ giống cái (f)
/ʃɑ̃.bʁi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

chambrière nghĩa là roi ngựa, chân chống.

Nghĩa của chambrière

Danh từ · giống cái

  1. Roi ngựa.
  2. Chân chống (xe bò).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Chị hầu buồng, cô sen.

Dạng từ của chambrière

Đi với mạo từ: une chambrière · la chambrière

Số nhiềuchambrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chambermaid

Câu hỏi thường gặp

chambrière nghĩa là gì?

chambrière (danh từ) nghĩa là roi ngựa, chân chống.

chambrière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chambrière (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.bʁi.jɛʁ/.

chambrière là giống đực hay giống cái?

chambrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.