chambrée
/ʃɑ̃.bʁe/ giọng máy của trình duyệt
chambrée nghĩa là ấm.
Nghĩa của chambrée
Tính từ
- Ấm.
- Une bière chambréemột cốc bia ấm (xem chambrer)
Dạng từ của chambrée
| Số nhiều | chambrées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group of people sleeping in the same room; barracks (for soldiers); dormitory
Câu hỏi thường gặp
chambrée nghĩa là gì?
chambrée (tính từ) nghĩa là ấm.
chambrée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chambrée (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.bʁe/.