TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chambrée

/ʃɑ̃.bʁe/ giọng máy của trình duyệt

chambrée nghĩa là ấm.

Nghĩa của chambrée

Tính từ

  1. Ấm.
    • Une bière chambréemột cốc bia ấm (xem chambrer)

Dạng từ của chambrée

Số nhiềuchambrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ group of people sleeping in the same room; barracks (for soldiers); dormitory

Câu hỏi thường gặp

chambrée nghĩa là gì?

chambrée (tính từ) nghĩa là ấm.

chambrée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chambrée (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.bʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.