TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salière

danh từ giống cái (f)
/sa.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

salière nghĩa là lọ muối, hốc trên mắt.

Nghĩa của salière

Danh từ · giống cái

  1. Lọ (đựng) muối (ở bàn ăn).
  2. Hốc trên mắt (ngựa).
  3. Hốc xương đòn (ở người gầy).

Dạng từ của salière

Đi với mạo từ: une salière · la salière

Số nhiềusalières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salt cellar, salt shaker (a small container designed to hold salt and facilitate sprinkling)

Câu hỏi thường gặp

salière nghĩa là gì?

salière (danh từ) nghĩa là lọ muối, hốc trên mắt.

salière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salière (giọng Pháp chuẩn): /sa.ljɛʁ/.

salière là giống đực hay giống cái?

salière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.