salon
/sa.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
salon nghĩa là phòng khách, phòng.
Nghĩa của salon
Danh từ · giống đực
- Phòng khách.
- Phòng.
- Salon de coiffurephòng cắt tóc
- Salon de théphòng trà
- Salon phòng triển lãm; cuộc triển lãm.
- Salon de peinturephòng triển lãm hội họa
- Salon de l'automobilecuộc triển lãm ô tô
- Sử học Phòng tiếp (các nhà văn nghệ).
- Le salon de Mme Récamierphòng tiếp của bà Rê-ca-mi-ê
- Xã hội thượng lưu (thường tụ họp ở các phòng tiếp).
- Fréquenter les salonsnăng giao lưu với xã hội thượng lưu
Dạng từ của salon
Đi với mạo từ: un salon · le salon
| Số nhiều | salons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ living room; salon; show (exhibition of items), exhibition (large-scale public showing of objects or products)
Câu hỏi thường gặp
salon nghĩa là gì?
salon (danh từ) nghĩa là phòng khách, phòng.
salon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salon (giọng Pháp chuẩn): /sa.lɔ̃/.
salon là giống đực hay giống cái?
salon là danh từ giống đực (dùng với un, le).