TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salon

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sa.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

salon nghĩa là phòng khách, phòng.

Nghĩa của salon

Danh từ · giống đực

  1. Phòng khách.
  2. Phòng.
    • Salon de coiffurephòng cắt tóc
    • Salon de théphòng trà
  3. Salon phòng triển lãm; cuộc triển lãm.
    • Salon de peinturephòng triển lãm hội họa
    • Salon de l'automobilecuộc triển lãm ô tô
  4. Sử học Phòng tiếp (các nhà văn nghệ).
    • Le salon de Mme Récamierphòng tiếp của bà Rê-ca-mi-ê
  5. Xã hội thượng lưu (thường tụ họp ở các phòng tiếp).
    • Fréquenter les salonsnăng giao lưu với xã hội thượng lưu

Dạng từ của salon

Đi với mạo từ: un salon · le salon

Số nhiềusalons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ living room; salon; show (exhibition of items), exhibition (large-scale public showing of objects or products)

Câu hỏi thường gặp

salon nghĩa là gì?

salon (danh từ) nghĩa là phòng khách, phòng.

salon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salon (giọng Pháp chuẩn): /sa.lɔ̃/.

salon là giống đực hay giống cái?

salon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.