classification
classification nghĩa là sự phân loại, hệ thống phân loại.
Nghĩa của classification
Danh từ · giống cái
- Sự phân loại.
- Hệ thống phân loại.
Dạng từ của classification
Đi với mạo từ: une classification · la classification
| Số nhiều | classifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classification
Câu hỏi thường gặp
classification nghĩa là gì?
classification (danh từ) nghĩa là sự phân loại, hệ thống phân loại.
classification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của classification (giọng Pháp chuẩn): /kla.si.fi.ka.sjɔ̃/.
classification là giống đực hay giống cái?
classification là danh từ giống cái (dùng với une, la).