classificatoire
classificatoire nghĩa là Parenté classificatoire (dân tộc học) thân thuộc thừa nhận (mặc dù không có quan hệ huyết thống).
Nghĩa của classificatoire
Tính từ
- Parenté classificatoire (dân tộc học) thân thuộc thừa nhận (mặc dù không có quan hệ huyết thống).
Dạng từ của classificatoire
| Số nhiều | classificatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ classificatory
Câu hỏi thường gặp
classificatoire nghĩa là gì?
classificatoire (tính từ) nghĩa là Parenté classificatoire (dân tộc học) thân thuộc thừa nhận (mặc dù không có quan hệ huyết thống).
classificatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của classificatoire (giọng Pháp chuẩn): /kla.si.fi.ka.twaʁ/.