TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

classificatoire

/kla.si.fi.ka.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

classificatoire nghĩa là Parenté classificatoire (dân tộc học) thân thuộc thừa nhận (mặc dù không có quan hệ huyết thống).

Nghĩa của classificatoire

Tính từ

  1. Parenté classificatoire (dân tộc học) thân thuộc thừa nhận (mặc dù không có quan hệ huyết thống).

Dạng từ của classificatoire

Số nhiềuclassificatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ classificatory

Câu hỏi thường gặp

classificatoire nghĩa là gì?

classificatoire (tính từ) nghĩa là Parenté classificatoire (dân tộc học) thân thuộc thừa nhận (mặc dù không có quan hệ huyết thống).

classificatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của classificatoire (giọng Pháp chuẩn): /kla.si.fi.ka.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.