TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

classement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

classement nghĩa là sự sắp xếp, sự xếp hàng.

Nghĩa của classement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sắp xếp, sự xếp hàng; cách sắp xếp.
    • Classement logiquecách sắp xếp hợp lý
    • Classement comme monument historiquesự xếp hạng di tích lịch sử

Dạng từ của classement

Đi với mạo từ: un classement · le classement

Số nhiềuclassements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với classement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ranking; classification; sorting, ordering

Câu hỏi thường gặp

classement nghĩa là gì?

classement (danh từ) nghĩa là sự sắp xếp, sự xếp hàng.

classement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của classement (giọng Pháp chuẩn): /klas.mɑ̃/.

classement là giống đực hay giống cái?

classement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.