classement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
classement nghĩa là sự sắp xếp, sự xếp hàng.
Nghĩa của classement
Danh từ · giống đực
- Sự sắp xếp, sự xếp hàng; cách sắp xếp.
- Classement logiquecách sắp xếp hợp lý
- Classement comme monument historiquesự xếp hạng di tích lịch sử
Dạng từ của classement
Đi với mạo từ: un classement · le classement
| Số nhiều | classements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với classement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ranking; classification; sorting, ordering
Câu hỏi thường gặp
classement nghĩa là gì?
classement (danh từ) nghĩa là sự sắp xếp, sự xếp hàng.
classement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của classement (giọng Pháp chuẩn): /klas.mɑ̃/.
classement là giống đực hay giống cái?
classement là danh từ giống đực (dùng với un, le).