déclassement
déclassement nghĩa là sự giáng loại, sự bị giáng loại.
Nghĩa của déclassement
Danh từ · giống đực
- Sự giáng loại; sự bị giáng loại.
- Đường sắt Sự đổi hạng vé.
- Hàng hải Sự xóa sổ; sự bị xóa sổ.
Dạng từ của déclassement
Đi với mạo từ: un déclassement · le déclassement
| Số nhiều | déclassements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reclassification; decommissioning
Câu hỏi thường gặp
déclassement nghĩa là gì?
déclassement (danh từ) nghĩa là sự giáng loại, sự bị giáng loại.
déclassement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déclassement (giọng Pháp chuẩn): /de.klas.mɑ̃/.
déclassement là giống đực hay giống cái?
déclassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).