TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déclassement

danh từ giống đực (m)
/de.klas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déclassement nghĩa là sự giáng loại, sự bị giáng loại.

Nghĩa của déclassement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giáng loại; sự bị giáng loại.
  2. Đường sắt Sự đổi hạng vé.
  3. Hàng hải Sự xóa sổ; sự bị xóa sổ.

Dạng từ của déclassement

Đi với mạo từ: un déclassement · le déclassement

Số nhiềudéclassements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reclassification; decommissioning

Câu hỏi thường gặp

déclassement nghĩa là gì?

déclassement (danh từ) nghĩa là sự giáng loại, sự bị giáng loại.

déclassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déclassement (giọng Pháp chuẩn): /de.klas.mɑ̃/.

déclassement là giống đực hay giống cái?

déclassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.