TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déclaré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.kla.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

déclaré nghĩa là công khai, tỏ rõ.

Nghĩa của déclaré

Tính từ

  1. Công khai, tỏ rõ, không úp mở.
    • Être l'ennemi déclaré de quelqu'unlà kẻ thù công khai của ai

Dạng từ của déclaré

Số nhiềudéclarés
Giống cáidéclarée
Giống cái số nhiềudéclarées

Câu ví dụ với déclaré

  • Le meurtrier fut déclaré coupable et condamné à un emprisonnement à vie. Thằng giết người bị xử tù chung thân.Tatoeba #3815

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

déclaré nghĩa là gì?

déclaré (tính từ) nghĩa là công khai, tỏ rõ.

déclaré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déclaré (giọng Pháp chuẩn): /de.kla.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.