TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-classe

danh từ giống cái (f)
/su.klas/ giọng máy của trình duyệt

sous-classe nghĩa là phân lớp.

Nghĩa của sous-classe

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Phân lớp.

Dạng từ của sous-classe

Đi với mạo từ: une sous-classe · la sous-classe

Số nhiềusous-classes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subclass

Câu hỏi thường gặp

sous-classe nghĩa là gì?

sous-classe (danh từ) nghĩa là phân lớp.

sous-classe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-classe (giọng Pháp chuẩn): /su.klas/.

sous-classe là giống đực hay giống cái?

sous-classe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.