TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-clavier

/su.kla.vje/ giọng máy của trình duyệt

sous-clavier nghĩa là dưới đòn.

Nghĩa của sous-clavier

Tính từ

  1. Giải phẫu Dưới đòn.
    • Artère sous-clavièređộng mạch dưới đòn

Dạng từ của sous-clavier

Số nhiềusous-claviers
Giống cáisous-clavière
Giống cái số nhiềusous-clavières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subclavicular

Câu hỏi thường gặp

sous-clavier nghĩa là gì?

sous-clavier (tính từ) nghĩa là dưới đòn.

sous-clavier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-clavier (giọng Pháp chuẩn): /su.kla.vje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.