sous-clavier
/su.kla.vje/ giọng máy của trình duyệt
sous-clavier nghĩa là dưới đòn.
Nghĩa của sous-clavier
Tính từ
- Giải phẫu Dưới đòn.
- Artère sous-clavièređộng mạch dưới đòn
Dạng từ của sous-clavier
| Số nhiều | sous-claviers |
| Giống cái | sous-clavière |
| Giống cái số nhiều | sous-clavières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ subclavicular
Câu hỏi thường gặp
sous-clavier nghĩa là gì?
sous-clavier (tính từ) nghĩa là dưới đòn.
sous-clavier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-clavier (giọng Pháp chuẩn): /su.kla.vje/.