TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-commission

danh từ giống cái (f)
/su.kɔ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sous-commission nghĩa là tiểu ban.

Nghĩa của sous-commission

Danh từ · giống cái

  1. Tiểu ban.

Dạng từ của sous-commission

Đi với mạo từ: une sous-commission · la sous-commission

Số nhiềusous-commissions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subcommission

Câu hỏi thường gặp

sous-commission nghĩa là gì?

sous-commission (danh từ) nghĩa là tiểu ban.

sous-commission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-commission (giọng Pháp chuẩn): /su.kɔ.mi.sjɔ̃/.

sous-commission là giống đực hay giống cái?

sous-commission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.