sous-commission
danh từ giống cái (f)
/su.kɔ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
sous-commission nghĩa là tiểu ban.
Nghĩa của sous-commission
Danh từ · giống cái
- Tiểu ban.
Dạng từ của sous-commission
Đi với mạo từ: une sous-commission · la sous-commission
| Số nhiều | sous-commissions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subcommission
Câu hỏi thường gặp
sous-commission nghĩa là gì?
sous-commission (danh từ) nghĩa là tiểu ban.
sous-commission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-commission (giọng Pháp chuẩn): /su.kɔ.mi.sjɔ̃/.
sous-commission là giống đực hay giống cái?
sous-commission là danh từ giống cái (dùng với une, la).