TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-consommation

danh từ giống cái (f)
/su.kɔ̃.sɔ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sous-consommation nghĩa là Tài chính sự kém tiêu thụ, sự tiêu thụ dưới mức.

Nghĩa của sous-consommation

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế Tài chính sự kém tiêu thụ, sự tiêu thụ dưới mức.

Dạng từ của sous-consommation

Đi với mạo từ: une sous-consommation · la sous-consommation

Số nhiềusous-consommations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underconsumption

Câu hỏi thường gặp

sous-consommation nghĩa là gì?

sous-consommation (danh từ) nghĩa là Tài chính sự kém tiêu thụ, sự tiêu thụ dưới mức.

sous-consommation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-consommation (giọng Pháp chuẩn): /su.kɔ̃.sɔ.ma.sjɔ̃/.

sous-consommation là giống đực hay giống cái?

sous-consommation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.