TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-cutané

/su.ky.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt

sous-cutané nghĩa là dưới da.

Nghĩa của sous-cutané

Tính từ

  1. Dưới da.
    • Injection sous-cutanéetiêm dưới da

Dạng từ của sous-cutané

Số nhiềusous-cutanés
Giống cáisous-cutanée
Giống cái số nhiềusous-cutanées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subcutaneous

Câu hỏi thường gặp

sous-cutané nghĩa là gì?

sous-cutané (tính từ) nghĩa là dưới da.

sous-cutané phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-cutané (giọng Pháp chuẩn): /su.ky.ta.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.