sous-cutané
/su.ky.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt
sous-cutané nghĩa là dưới da.
Nghĩa của sous-cutané
Tính từ
- Dưới da.
- Injection sous-cutanéetiêm dưới da
Dạng từ của sous-cutané
| Số nhiều | sous-cutanés |
| Giống cái | sous-cutanée |
| Giống cái số nhiều | sous-cutanées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ subcutaneous
Câu hỏi thường gặp
sous-cutané nghĩa là gì?
sous-cutané (tính từ) nghĩa là dưới da.
sous-cutané phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-cutané (giọng Pháp chuẩn): /su.ky.ta.ne/.