sous-diacre
danh từ giống đực (m)
/su.djakʁ/ giọng máy của trình duyệt
sous-diacre nghĩa là phó trợ tế.
Nghĩa của sous-diacre
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Phó trợ tế.
Dạng từ của sous-diacre
Đi với mạo từ: un sous-diacre · le sous-diacre
| Số nhiều | sous-diacres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subdeacon
Câu hỏi thường gặp
sous-diacre nghĩa là gì?
sous-diacre (danh từ) nghĩa là phó trợ tế.
sous-diacre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-diacre (giọng Pháp chuẩn): /su.djakʁ/.
sous-diacre là giống đực hay giống cái?
sous-diacre là danh từ giống đực (dùng với un, le).