TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-diacre

danh từ giống đực (m)
/su.djakʁ/ giọng máy của trình duyệt

sous-diacre nghĩa là phó trợ tế.

Nghĩa của sous-diacre

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Phó trợ tế.

Dạng từ của sous-diacre

Đi với mạo từ: un sous-diacre · le sous-diacre

Số nhiềusous-diacres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subdeacon

Câu hỏi thường gặp

sous-diacre nghĩa là gì?

sous-diacre (danh từ) nghĩa là phó trợ tế.

sous-diacre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-diacre (giọng Pháp chuẩn): /su.djakʁ/.

sous-diacre là giống đực hay giống cái?

sous-diacre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.