TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-chef

danh từ giống đực (m)
/su.ʃɛf/ giọng máy của trình duyệt

sous-chef nghĩa là phó trưởng.

Nghĩa của sous-chef

Danh từ · giống đực

  1. Phó trưởng.
    • Sous-chef de garephó trưởng ga
    • Sous-chef de bureauphó trưởng phòng

Dạng từ của sous-chef

Đi với mạo từ: un sous-chef · le sous-chef

Số nhiềusous-chefs
Giống cáisous-cheffe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ second-in-command; right-hand man

Câu hỏi thường gặp

sous-chef nghĩa là gì?

sous-chef (danh từ) nghĩa là phó trưởng.

sous-chef phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-chef (giọng Pháp chuẩn): /su.ʃɛf/.

sous-chef là giống đực hay giống cái?

sous-chef là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.