sous-chef
danh từ giống đực (m)
/su.ʃɛf/ giọng máy của trình duyệt
sous-chef nghĩa là phó trưởng.
Nghĩa của sous-chef
Danh từ · giống đực
- Phó trưởng.
- Sous-chef de garephó trưởng ga
- Sous-chef de bureauphó trưởng phòng
Dạng từ của sous-chef
Đi với mạo từ: un sous-chef · le sous-chef
| Số nhiều | sous-chefs |
| Giống cái | sous-cheffe |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ second-in-command; right-hand man
Câu hỏi thường gặp
sous-chef nghĩa là gì?
sous-chef (danh từ) nghĩa là phó trưởng.
sous-chef phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-chef (giọng Pháp chuẩn): /su.ʃɛf/.
sous-chef là giống đực hay giống cái?
sous-chef là danh từ giống đực (dùng với un, le).