sous-bois
danh từ giống đực (m)
/su.bwa/ giọng máy của trình duyệt
sous-bois nghĩa là tầng dưới rừng, cảnh trong rừng.
Nghĩa của sous-bois
Danh từ · giống đực
- Lâm nghiệp Tầng dưới rừng.
- Hội họa Cảnh trong rừng.
Dạng từ của sous-bois
Đi với mạo từ: un sous-bois · le sous-bois
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ underbrush (small trees)
Câu hỏi thường gặp
sous-bois nghĩa là gì?
sous-bois (danh từ) nghĩa là tầng dưới rừng, cảnh trong rừng.
sous-bois phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-bois (giọng Pháp chuẩn): /su.bwa/.
sous-bois là giống đực hay giống cái?
sous-bois là danh từ giống đực (dùng với un, le).