TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-bois

danh từ giống đực (m)
/su.bwa/ giọng máy của trình duyệt

sous-bois nghĩa là tầng dưới rừng, cảnh trong rừng.

Nghĩa của sous-bois

Danh từ · giống đực

  1. Lâm nghiệp Tầng dưới rừng.
  2. Hội họa Cảnh trong rừng.

Dạng từ của sous-bois

Đi với mạo từ: un sous-bois · le sous-bois

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underbrush (small trees)

Câu hỏi thường gặp

sous-bois nghĩa là gì?

sous-bois (danh từ) nghĩa là tầng dưới rừng, cảnh trong rừng.

sous-bois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-bois (giọng Pháp chuẩn): /su.bwa/.

sous-bois là giống đực hay giống cái?

sous-bois là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.