sous-bibliothécaire
danh từ cả hai giống
/su.bi.bli.jɔ.te.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
sous-bibliothécaire nghĩa là Cán bộ thư viện cấp phó.
Nghĩa của sous-bibliothécaire
Danh từ · cả hai giống
- Cán bộ thư viện cấp phó.
Dạng từ của sous-bibliothécaire
| Số nhiều | sous-bibliothécaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sublibrarian
Câu hỏi thường gặp
sous-bibliothécaire nghĩa là gì?
sous-bibliothécaire (danh từ) nghĩa là Cán bộ thư viện cấp phó.
sous-bibliothécaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-bibliothécaire (giọng Pháp chuẩn): /su.bi.bli.jɔ.te.kɛʁ/.
sous-bibliothécaire là giống đực hay giống cái?
sous-bibliothécaire là danh từ cả hai giống.