TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-bibliothécaire

danh từ cả hai giống
/su.bi.bli.jɔ.te.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sous-bibliothécaire nghĩa là Cán bộ thư viện cấp phó.

Nghĩa của sous-bibliothécaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Cán bộ thư viện cấp phó.

Dạng từ của sous-bibliothécaire

Số nhiềusous-bibliothécaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sublibrarian

Câu hỏi thường gặp

sous-bibliothécaire nghĩa là gì?

sous-bibliothécaire (danh từ) nghĩa là Cán bộ thư viện cấp phó.

sous-bibliothécaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-bibliothécaire (giọng Pháp chuẩn): /su.bi.bli.jɔ.te.kɛʁ/.

sous-bibliothécaire là giống đực hay giống cái?

sous-bibliothécaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.