TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clarisse

danh từ giống cái (f)
/kla.ʁis/ giọng máy của trình duyệt

clarisse nghĩa là Nữ tu dòng thánh Thánh Cle-rơ (Sainte-Claire).

Nghĩa của clarisse

Danh từ · giống cái

  1. Nữ tu dòng thánh Thánh Cle-rơ (Sainte-Claire).

Dạng từ của clarisse

Đi với mạo từ: une clarisse · la clarisse

Số nhiềuclarisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Poor Clare, a nun of the Order of Saint Clare

Câu hỏi thường gặp

clarisse nghĩa là gì?

clarisse (danh từ) nghĩa là Nữ tu dòng thánh Thánh Cle-rơ (Sainte-Claire).

clarisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clarisse (giọng Pháp chuẩn): /kla.ʁis/.

clarisse là giống đực hay giống cái?

clarisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.