claire-voie
claire-voie nghĩa là rào song, rào thưa, chấn song đá.
Nghĩa của claire-voie
Danh từ · giống cái
- Rào song, rào thưa.
- Chấn song đá.
- Hàng cửa song (trên gác nhà thờ).
- à claire-voiethưa
- Semer à claire-voiegieo thưa
- Toile à claire-voievải thưa
Dạng từ của claire-voie
Đi với mạo từ: une claire-voie · la claire-voie
| Số nhiều | claires-voies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với claire-voie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clerestory (high section of wall that contains windows above eye level)
Câu hỏi thường gặp
claire-voie nghĩa là gì?
claire-voie (danh từ) nghĩa là rào song, rào thưa, chấn song đá.
claire-voie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của claire-voie (giọng Pháp chuẩn): /klɛʁ.vwa/.
claire-voie là giống đực hay giống cái?
claire-voie là danh từ giống cái (dùng với une, la).