TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

claire-voie

danh từ giống cái (f)
/klɛʁ.vwa/ giọng máy của trình duyệt

claire-voie nghĩa là rào song, rào thưa, chấn song đá.

Nghĩa của claire-voie

Danh từ · giống cái

  1. Rào song, rào thưa.
  2. Chấn song đá.
  3. Hàng cửa song (trên gác nhà thờ).
    • à claire-voiethưa
    • Semer à claire-voiegieo thưa
    • Toile à claire-voievải thưa

Dạng từ của claire-voie

Đi với mạo từ: une claire-voie · la claire-voie

Số nhiềuclaires-voies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với claire-voie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clerestory (high section of wall that contains windows above eye level)

Câu hỏi thường gặp

claire-voie nghĩa là gì?

claire-voie (danh từ) nghĩa là rào song, rào thưa, chấn song đá.

claire-voie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claire-voie (giọng Pháp chuẩn): /klɛʁ.vwa/.

claire-voie là giống đực hay giống cái?

claire-voie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.