volontiers
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vɔ.lɔ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt
volontiers nghĩa là sẵn lòng, vui lòng, dễ dàng.
Nghĩa của volontiers
Phó từ
- Sẵn lòng, vui lòng.
- Je le ferai volontierstôi vui lòng làm việc đó
- Dễ dàng.
- Il croyait volontiers aux divinitésnó dễ dàng tin vào thần thánh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với volontiers
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ willingly; gladly; with pleasure
Câu hỏi thường gặp
volontiers nghĩa là gì?
volontiers (phó từ) nghĩa là sẵn lòng, vui lòng, dễ dàng.
volontiers phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volontiers (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lɔ̃.tje/.