TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volontiers

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vɔ.lɔ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

volontiers nghĩa là sẵn lòng, vui lòng, dễ dàng.

Nghĩa của volontiers

Phó từ

  1. Sẵn lòng, vui lòng.
    • Je le ferai volontierstôi vui lòng làm việc đó
  2. Dễ dàng.
    • Il croyait volontiers aux divinitésnó dễ dàng tin vào thần thánh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với volontiers

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ willingly; gladly; with pleasure

Câu hỏi thường gặp

volontiers nghĩa là gì?

volontiers (phó từ) nghĩa là sẵn lòng, vui lòng, dễ dàng.

volontiers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volontiers (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lɔ̃.tje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.