volonté
volonté nghĩa là ý chí, ý muốn, ý.
Nghĩa của volonté
Danh từ · giống cái
- Ý chí.
- Acte de volontéhành động ý chí
- Volonté de ferý chí sắt đá
- Ý muốn, ý.
- Faire connaître sa volontébày tỏ ý muốn của mình
- La volonté du peupleý dân
- Soumettre tout le monde à ses volontésbắt mọi người theo ý mình
Dạng từ của volonté
Đi với mạo từ: une volonté · la volonté
| Số nhiều | volontés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với volonté
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với volonté
- acte de dernière volonté — chúc thư, di chúc
- à volonté — tùy thích; lúc nào cũng được
- Billet payable à volontéphiếu trả tiền lúc nào cũng được
- bonne volonté — thiện ý
- faire ses quatre volontés — (thân mật) muốn sao làm vậy
- mauvaise volonté — sự không muốn làm, sự ngại khó
- volontés dernières; dernières volontés — lời trối trăng
Câu ví dụ với volonté
- Elle s'est opposée à la volonté de ses parents et a épousé l'étranger. Cô ấy đã chống lại ý muốn của cha mẹ và kết hôn với người nước ngoài đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10854394
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wish, will
Câu hỏi thường gặp
volonté nghĩa là gì?
volonté (danh từ) nghĩa là ý chí, ý muốn, ý.
volonté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volonté (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lɔ̃.te/.
volonté là giống đực hay giống cái?
volonté là danh từ giống cái (dùng với une, la).