volleyeur
volleyeur nghĩa là cầu thủ bóng chuyền, người chuyên đánh vôlê.
Nghĩa của volleyeur
Danh từ · giống đực
- Cầu thủ bóng chuyền.
- Người chuyên đánh vôlê (quần vợt).
Dạng từ của volleyeur
Đi với mạo từ: un volleyeur · le volleyeur
| Số nhiều | volleyeurs |
| Giống cái | volleyeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volleyball player
Câu hỏi thường gặp
volleyeur nghĩa là gì?
volleyeur (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng chuyền, người chuyên đánh vôlê.
volleyeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volleyeur (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lɛ.jœʁ/.
volleyeur là giống đực hay giống cái?
volleyeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).