TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volleyeur

danh từ giống đực (m)
/vɔ.lɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

volleyeur nghĩa là cầu thủ bóng chuyền, người chuyên đánh vôlê.

Nghĩa của volleyeur

Danh từ · giống đực

  1. Cầu thủ bóng chuyền.
  2. Người chuyên đánh vôlê (quần vợt).

Dạng từ của volleyeur

Đi với mạo từ: un volleyeur · le volleyeur

Số nhiềuvolleyeurs
Giống cáivolleyeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volleyball player

Câu hỏi thường gặp

volleyeur nghĩa là gì?

volleyeur (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng chuyền, người chuyên đánh vôlê.

volleyeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volleyeur (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lɛ.jœʁ/.

volleyeur là giống đực hay giống cái?

volleyeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.