TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prémédité

/pʁe.me.di.te/ giọng máy của trình duyệt

prémédité nghĩa là có suy tính, chủ ý.

Nghĩa của prémédité

Tính từ

  1. Có suy tính, chủ ý.

Dạng từ của prémédité

Số nhiềuprémédités
Giống cáipréméditée
Giống cái số nhiềupréméditées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ premeditated

Câu hỏi thường gặp

prémédité nghĩa là gì?

prémédité (tính từ) nghĩa là có suy tính, chủ ý.

prémédité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prémédité (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.me.di.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.