manuellement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.nɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
manuellement nghĩa là bằng tay.
Nghĩa của manuellement
Phó từ
- Bằng tay.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manuellement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ manually, by hand
Câu hỏi thường gặp
manuellement nghĩa là gì?
manuellement (phó từ) nghĩa là bằng tay.
manuellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manuellement (giọng Pháp chuẩn): /ma.nɥɛl.mɑ̃/.