TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manuellement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.nɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

manuellement nghĩa là bằng tay.

Nghĩa của manuellement

Phó từ

  1. Bằng tay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manuellement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ manually, by hand

Câu hỏi thường gặp

manuellement nghĩa là gì?

manuellement (phó từ) nghĩa là bằng tay.

manuellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manuellement (giọng Pháp chuẩn): /ma.nɥɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.