TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manufacture

danh từ giống cái (f)
/ma.ny.fak.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

manufacture nghĩa là xưởng chế tạo, nhà máy, sự chế biến.

Nghĩa của manufacture

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng chế tạo, nhà máy.
    • Manufacture de porcelainesnhà máy sứ
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự chế biến (công nghiệp).
  3. Sử học Công trường thủ công.

Dạng từ của manufacture

Đi với mạo từ: une manufacture · la manufacture

Số nhiềumanufactures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ factory

Câu hỏi thường gặp

manufacture nghĩa là gì?

manufacture (danh từ) nghĩa là xưởng chế tạo, nhà máy, sự chế biến.

manufacture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manufacture (giọng Pháp chuẩn): /ma.ny.fak.tyʁ/.

manufacture là giống đực hay giống cái?

manufacture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.