TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manuelle

/ma.nɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

manuelle nghĩa là Xem manuel.

Nghĩa của manuelle

Tính từ

  1. xem manuel — Sách giáo khoa, sách hướng dẫn.

Dạng từ của manuelle

Số nhiềumanuelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a manual car, a car with manual transmission

Câu hỏi thường gặp

manuelle nghĩa là gì?

manuelle (tính từ) nghĩa là Xem manuel.

manuelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manuelle (giọng Pháp chuẩn): /ma.nɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.