incultivable
/ɛ̃.kyl.ti.vabl/ giọng máy của trình duyệt
incultivable nghĩa là không thể cày cấy, không thể trồng trọt.
Nghĩa của incultivable
Tính từ
- Không thể cày cấy, không thể trồng trọt.
Dạng từ của incultivable
| Số nhiều | incultivables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incultivable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uncultivable, unworkable (land)
Câu hỏi thường gặp
incultivable nghĩa là gì?
incultivable (tính từ) nghĩa là không thể cày cấy, không thể trồng trọt.
incultivable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incultivable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyl.ti.vabl/.