TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incultivable

/ɛ̃.kyl.ti.vabl/ giọng máy của trình duyệt

incultivable nghĩa là không thể cày cấy, không thể trồng trọt.

Nghĩa của incultivable

Tính từ

  1. Không thể cày cấy, không thể trồng trọt.

Dạng từ của incultivable

Số nhiềuincultivables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incultivable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uncultivable, unworkable (land)

Câu hỏi thường gặp

incultivable nghĩa là gì?

incultivable (tính từ) nghĩa là không thể cày cấy, không thể trồng trọt.

incultivable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incultivable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyl.ti.vabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.