inculture
inculture nghĩa là sự kém văn hóa, sự vô học, sự bỏ hoang, sự không trồng trọt.
Nghĩa của inculture
Danh từ · giống cái
- Sự kém văn hóa, sự vô học.
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự bỏ hoang, sự không trồng trọt.
Dạng từ của inculture
Đi với mạo từ: une inculture · l'inculture
| Số nhiều | incultures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inculture
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inculture
Câu hỏi thường gặp
inculture nghĩa là gì?
inculture (danh từ) nghĩa là sự kém văn hóa, sự vô học, sự bỏ hoang, sự không trồng trọt.
inculture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inculture (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyl.tyʁ/.
inculture là giống đực hay giống cái?
inculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).