TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inculture

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

inculture nghĩa là sự kém văn hóa, sự vô học, sự bỏ hoang, sự không trồng trọt.

Nghĩa của inculture

Danh từ · giống cái

  1. Sự kém văn hóa, sự vô học.
  2. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự bỏ hoang, sự không trồng trọt.

Dạng từ của inculture

Đi với mạo từ: une inculture · l'inculture

Số nhiềuincultures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inculture

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inculture

Câu hỏi thường gặp

inculture nghĩa là gì?

inculture (danh từ) nghĩa là sự kém văn hóa, sự vô học, sự bỏ hoang, sự không trồng trọt.

inculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inculture (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyl.tyʁ/.

inculture là giống đực hay giống cái?

inculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.