incunable
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.ky.nabl/ giọng máy của trình duyệt
incunable nghĩa là sách in cổ.
Nghĩa của incunable
Danh từ · giống đực
- Sách in cổ (trước 1500 ở châu Âu).
Dạng từ của incunable
Đi với mạo từ: un incunable · l'incunable
| Số nhiều | incunables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Which dates from the early days of printing
- Danh từ incunabulum
Câu hỏi thường gặp
incunable nghĩa là gì?
incunable (danh từ) nghĩa là sách in cổ.
incunable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incunable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ky.nabl/.
incunable là giống đực hay giống cái?
incunable là danh từ giống đực (dùng với un, le).