TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incunable

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.ky.nabl/ giọng máy của trình duyệt

incunable nghĩa là sách in cổ.

Nghĩa của incunable

Danh từ · giống đực

  1. Sách in cổ (trước 1500 ở châu Âu).

Dạng từ của incunable

Đi với mạo từ: un incunable · l'incunable

Số nhiềuincunables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Which dates from the early days of printing
  • Danh từ incunabulum

Câu hỏi thường gặp

incunable nghĩa là gì?

incunable (danh từ) nghĩa là sách in cổ.

incunable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incunable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ky.nabl/.

incunable là giống đực hay giống cái?

incunable là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.