TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cultuel

/kyl.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

cultuel nghĩa là Xem culte i.

Nghĩa của cultuel

Tính từ

  1. xem culte — Sự thờ, sự cúng.
    • Edifice cultuelnhà thờ cúng

Dạng từ của cultuel

Số nhiềucultuels
Giống cáicultuelle
Giống cái số nhiềucultuelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cult

Câu hỏi thường gặp

cultuel nghĩa là gì?

cultuel (tính từ) nghĩa là Xem culte i.

cultuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cultuel (giọng Pháp chuẩn): /kyl.tɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.