cultuel
/kyl.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
cultuel nghĩa là Xem culte i.
Nghĩa của cultuel
Tính từ
- xem culte — Sự thờ, sự cúng.
- Edifice cultuelnhà thờ cúng
Dạng từ của cultuel
| Số nhiều | cultuels |
| Giống cái | cultuelle |
| Giống cái số nhiều | cultuelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cult
Câu hỏi thường gặp
cultuel nghĩa là gì?
cultuel (tính từ) nghĩa là Xem culte i.
cultuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cultuel (giọng Pháp chuẩn): /kyl.tɥɛl/.