culturalisme
culturalisme nghĩa là Trường phái chủ văn hóa (trong nhân loại học).
Nghĩa của culturalisme
Danh từ · giống đực
- Trường phái chủ văn hóa (trong nhân loại học).
Dạng từ của culturalisme
Đi với mạo từ: un culturalisme · le culturalisme
| Số nhiều | culturalismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ culturalism
Câu hỏi thường gặp
culturalisme nghĩa là gì?
culturalisme (danh từ) nghĩa là Trường phái chủ văn hóa (trong nhân loại học).
culturalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của culturalisme (giọng Pháp chuẩn): /kyl.ty.ʁa.lism/.
culturalisme là giống đực hay giống cái?
culturalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).