TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culpabilité

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kyl.pa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

culpabilité nghĩa là tội lỗi, tính tội lỗi.

Nghĩa của culpabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tội lỗi; tính tội lỗi.
    • Prouver la culpabilité d'un actechứng minh tính tội lỗi của một hành động

Dạng từ của culpabilité

Đi với mạo từ: une culpabilité · la culpabilité

Số nhiềuculpabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với culpabilité

Trái nghĩa

Họ từ của culpabilité

Cụm từ, thành ngữ với culpabilité

  • complexe de culpabilité — phức cảm tội lỗi

Câu ví dụ với culpabilité

  • Il a confessé sa culpabilité. Anh ấy nhận tội lỗi của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132102
  • Il reconnut sa culpabilité. Anh ấy nhận tội lỗi của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #976892

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guilt; culpability (responsibility for wrongdoing); guilt (feeling)

Câu hỏi thường gặp

culpabilité nghĩa là gì?

culpabilité (danh từ) nghĩa là tội lỗi, tính tội lỗi.

culpabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culpabilité (giọng Pháp chuẩn): /kyl.pa.bi.li.te/.

culpabilité là giống đực hay giống cái?

culpabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.