culpabilité
culpabilité nghĩa là tội lỗi, tính tội lỗi.
Nghĩa của culpabilité
Danh từ · giống cái
- Tội lỗi; tính tội lỗi.
- Prouver la culpabilité d'un actechứng minh tính tội lỗi của một hành động
Dạng từ của culpabilité
Đi với mạo từ: une culpabilité · la culpabilité
| Số nhiều | culpabilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với culpabilité
Trái nghĩa
Họ từ của culpabilité
Cụm từ, thành ngữ với culpabilité
- complexe de culpabilité — phức cảm tội lỗi
Câu ví dụ với culpabilité
- Il a confessé sa culpabilité. Anh ấy nhận tội lỗi của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132102
- Il reconnut sa culpabilité. Anh ấy nhận tội lỗi của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #976892
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guilt; culpability (responsibility for wrongdoing); guilt (feeling)
Câu hỏi thường gặp
culpabilité nghĩa là gì?
culpabilité (danh từ) nghĩa là tội lỗi, tính tội lỗi.
culpabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của culpabilité (giọng Pháp chuẩn): /kyl.pa.bi.li.te/.
culpabilité là giống đực hay giống cái?
culpabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).