coupable
coupable nghĩa là có tội, phạm tội, tội lỗi, người có tội.
Nghĩa của coupable
Tính từ
- Có tội, phạm tội.
- Un homme coupablemột kẻ phạm tội
- Tội lỗi.
- Un acte coupablemột hành vi tội lỗi
Danh từ · cả hai giống
- Người có tội, người phạm tội.
Dạng từ của coupable
| Số nhiều | coupables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coupable
Trái nghĩa
Câu ví dụ với coupable
- Il est coupable de vol. Hắn phạm tôi ăn cắp.Tatoeba #431309
- Le meurtrier fut déclaré coupable et condamné à un emprisonnement à vie. Thằng giết người bị xử tù chung thân.Tatoeba #3815
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ guilty; culpable, responsible
- Danh từ culprit
Câu hỏi thường gặp
coupable nghĩa là gì?
coupable (tính từ, danh từ) nghĩa là có tội, phạm tội, tội lỗi, người có tội.
coupable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coupable (giọng Pháp chuẩn): /ku.pabl/.