TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coupable

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ku.pabl/ giọng máy của trình duyệt

coupable nghĩa là có tội, phạm tội, tội lỗi, người có tội.

Nghĩa của coupable

Tính từ

  1. Có tội, phạm tội.
    • Un homme coupablemột kẻ phạm tội
  2. Tội lỗi.
    • Un acte coupablemột hành vi tội lỗi

Danh từ · cả hai giống

  1. Người có tội, người phạm tội.

Dạng từ của coupable

Số nhiềucoupables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coupable

Trái nghĩa

Câu ví dụ với coupable

  • Il est coupable de vol. Hắn phạm tôi ăn cắp.Tatoeba #431309
  • Le meurtrier fut déclaré coupable et condamné à un emprisonnement à vie. Thằng giết người bị xử tù chung thân.Tatoeba #3815

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ guilty; culpable, responsible
  • Danh từ culprit

Câu hỏi thường gặp

coupable nghĩa là gì?

coupable (tính từ, danh từ) nghĩa là có tội, phạm tội, tội lỗi, người có tội.

coupable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coupable (giọng Pháp chuẩn): /ku.pabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.