TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coupage

danh từ giống đực (m)
/ku.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

coupage nghĩa là sự pha.

Nghĩa của coupage

Danh từ · giống đực

  1. Sự pha (rượu...).
    • Coupage d'alcoolsự pha rượu

Dạng từ của coupage

Đi với mạo từ: un coupage · le coupage

Số nhiềucoupages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coupage; cutting (mixing of drugs with other substances)

Câu hỏi thường gặp

coupage nghĩa là gì?

coupage (danh từ) nghĩa là sự pha.

coupage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coupage (giọng Pháp chuẩn): /ku.paʒ/.

coupage là giống đực hay giống cái?

coupage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.