coupage
danh từ giống đực (m)
/ku.paʒ/ giọng máy của trình duyệt
coupage nghĩa là sự pha.
Nghĩa của coupage
Danh từ · giống đực
- Sự pha (rượu...).
- Coupage d'alcoolsự pha rượu
Dạng từ của coupage
Đi với mạo từ: un coupage · le coupage
| Số nhiều | coupages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coupage; cutting (mixing of drugs with other substances)
Câu hỏi thường gặp
coupage nghĩa là gì?
coupage (danh từ) nghĩa là sự pha.
coupage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coupage (giọng Pháp chuẩn): /ku.paʒ/.
coupage là giống đực hay giống cái?
coupage là danh từ giống đực (dùng với un, le).