TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

religieusement

/ʁə.li.ʒjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

religieusement nghĩa là theo tôn giáo, một cách kính cẩn, trang nghiêm.

Nghĩa của religieusement

Phó từ

  1. Theo tôn giáo.
    • Vivre religieusementsống theo tôn giáo
  2. Một cách kính cẩn, (một cách) trang nghiêm.
    • écouter religieusement le présidentnghe chủ tịch một cách kính cẩn
  3. Một cách chu đáo.
    • Observer religieusement le règlement intérieurtheo nội quy một cách chu đáo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ religiously

Câu hỏi thường gặp

religieusement nghĩa là gì?

religieusement (phó từ) nghĩa là theo tôn giáo, một cách kính cẩn, trang nghiêm.

religieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của religieusement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.li.ʒjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.