TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

religieuse

danh từ giống cái (f)
/ʁə.li.ʒjøz/ giọng máy của trình duyệt

religieuse nghĩa là bánh chồng.

Nghĩa của religieuse

Danh từ · giống cái

  1. Bánh chồng.

Dạng từ của religieuse

Đi với mạo từ: une religieuse · la religieuse

Số nhiềureligieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với religieuse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nun, female religious; religieuse (pastry)

Câu hỏi thường gặp

religieuse nghĩa là gì?

religieuse (danh từ) nghĩa là bánh chồng.

religieuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của religieuse (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.li.ʒjøz/.

religieuse là giống đực hay giống cái?

religieuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.