TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonne sœur

danh từ giống cái (f)
/bɔn sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bonne sœur nghĩa là xơ.

Nghĩa của bonne sœur

Danh từ · giống cái

  1. Xơ. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của bonne sœur

Đi với mạo từ: une bonne sœur · la bonne sœur

Số nhiềubonnes sœurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonne sœur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nun; sister

Câu hỏi thường gặp

bonne sœur nghĩa là gì?

bonne sœur (danh từ) nghĩa là xơ.

bonne sœur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonne sœur (giọng Pháp chuẩn): /bɔn sœʁ/.

bonne sœur là giống đực hay giống cái?

bonne sœur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.