bonne nuit
bonne nuit nghĩa là ngủ ngon, chúc ngủ ngon.
Nghĩa của bonne nuit
Thán từ
- Ngủ ngon, chúc ngủ ngon. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Bonne nuit. Fais de beaux rêves.Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.
- J'ai eu une bonne nuit de sommeil.Tôi đã có một giấc ngủ ngon.
Câu ví dụ với bonne nuit
- Bonne nuit. Fais de beaux rêves. Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.Tatoeba #4023
- J'ai eu une bonne nuit de sommeil. Tôi đã có một giấc ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805783
- Je veux que tu prennes une bonne nuit de repos. Mình mong cậu có một đêm ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2026214
- Je veux que vous preniez une bonne nuit de repos. Mình mong cậu có một đêm ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2026216
- Elle m'a embrassé sur la joue et m'a dit bonne nuit. Cô ấy thơm vào má tôi và nói chúc ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10625824
- Bonne nuit ! Ngủ ngon nha! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427110
- Bonne nuit. Chúc ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2507856
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ good night (a phrase uttered upon a farewell)
Câu hỏi thường gặp
bonne nuit nghĩa là gì?
bonne nuit (thán từ) nghĩa là ngủ ngon, chúc ngủ ngon.
bonne nuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonne nuit (giọng Pháp chuẩn): /bɔn nɥi/.