bonne-maman
danh từ giống cái (f)
/bɔn.ma.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bonne-maman nghĩa là bà.
Nghĩa của bonne-maman
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ nhi đồng Bà (sinh ra cha, mẹ).
Dạng từ của bonne-maman
Đi với mạo từ: une bonne-maman · la bonne-maman
| Số nhiều | bonnes-mamans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonne-maman
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ granny, grandma
Câu hỏi thường gặp
bonne-maman nghĩa là gì?
bonne-maman (danh từ) nghĩa là bà.
bonne-maman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonne-maman (giọng Pháp chuẩn): /bɔn.ma.mɑ̃/.
bonne-maman là giống đực hay giống cái?
bonne-maman là danh từ giống cái (dùng với une, la).