TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonne-maman

danh từ giống cái (f)
/bɔn.ma.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bonne-maman nghĩa là bà.

Nghĩa của bonne-maman

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Bà (sinh ra cha, mẹ).

Dạng từ của bonne-maman

Đi với mạo từ: une bonne-maman · la bonne-maman

Số nhiềubonnes-mamans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonne-maman

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ granny, grandma

Câu hỏi thường gặp

bonne-maman nghĩa là gì?

bonne-maman (danh từ) nghĩa là bà.

bonne-maman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonne-maman (giọng Pháp chuẩn): /bɔn.ma.mɑ̃/.

bonne-maman là giống đực hay giống cái?

bonne-maman là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.